Từ vựng
唾腺染色体
だせんせんしょくたい
vocabulary vocab word
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
唾腺染色体 唾腺染色体 だせんせんしょくたい nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
Ý nghĩa
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
だせんせんしょくたい
vocabulary vocab word
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt