Từ vựng
唾液腺染色体
だえきせんせんしょくたい
vocabulary vocab word
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
唾液腺染色体 唾液腺染色体 だえきせんせんしょくたい nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
Ý nghĩa
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
だえきせんせんしょくたい
vocabulary vocab word
nhiễm sắc thể tuyến nước bọt