Từ vựng
咽頭後壁膿瘍
いんとーこうえきのーよー
vocabulary vocab word
Áp xe thành sau họng
咽頭後壁膿瘍 咽頭後壁膿瘍 いんとーこうえきのーよー Áp xe thành sau họng
Ý nghĩa
Áp xe thành sau họng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
咽頭後壁膿瘍
Áp xe thành sau họng
いんとうこうへきのうよう
膿
mủ, mưng mủ, chảy mủ
う.む, うみ, ノウ