Từ vựng
こうむしっこうぼうがい公務執行妨害 こうむしっこうぼうがい公務執行妨害 こうむしっこうぼうがい公務執行妨害

Ý nghĩa

cản trở công vụ

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

公務執行妨害
cản trở công vụ
こうむしっこうぼうがい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠