Từ vựng
ジベル薔薇色粃糠疹
じべるばらいろひこーしん
vocabulary vocab word
viêm da bong vảy hồng Gibert
ジベル薔薇色粃糠疹 ジベル薔薇色粃糠疹 じべるばらいろひこーしん viêm da bong vảy hồng Gibert
Ý nghĩa
viêm da bong vảy hồng Gibert
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
じべるばらいろひこーしん
vocabulary vocab word
viêm da bong vảy hồng Gibert