Kanji

Ý nghĩa

cám gạo

Cách đọc

Kun'yomi

  • ぬか cám gạo
  • ぬか みそ hỗn hợp cám gạo muối dùng để muối chua
  • ぬか あぶら dầu cám gạo

On'yomi

  • そう こう trấu cám
  • こう cám
  • こう しん vảy phấn hồng

Luyện viết


Nét: 1/17

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.