Từ vựng
糠袋
ぬかぶくろ
vocabulary vocab word
túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)
糠袋 糠袋 ぬかぶくろ túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)
Ý nghĩa
túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬかぶくろ
vocabulary vocab word
túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)