Từ vựng
糠に釘
ぬかにくぎ
vocabulary vocab word
như nước đổ đầu vịt
công cốc
糠に釘 糠に釘 ぬかにくぎ như nước đổ đầu vịt, công cốc
Ý nghĩa
như nước đổ đầu vịt và công cốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬかにくぎ
vocabulary vocab word
như nước đổ đầu vịt
công cốc