Từ vựng
糟糠
そうこう
vocabulary vocab word
trấu cám
thức ăn đạm bạc
vật vô giá trị
chuyện vặt vãnh
糟糠 糟糠 そうこう trấu cám, thức ăn đạm bạc, vật vô giá trị, chuyện vặt vãnh
Ý nghĩa
trấu cám thức ăn đạm bạc vật vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0