Từ vựng
糟糠の妻
そうこうのつま
vocabulary vocab word
người vợ tào khang
vợ hiền theo chồng lúc gian khó
vợ cưới nhau lúc nghèo khó
糟糠の妻 糟糠の妻 そうこうのつま người vợ tào khang, vợ hiền theo chồng lúc gian khó, vợ cưới nhau lúc nghèo khó
Ý nghĩa
người vợ tào khang vợ hiền theo chồng lúc gian khó và vợ cưới nhau lúc nghèo khó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糟糠の妻
người vợ tào khang, vợ hiền theo chồng lúc gian khó, vợ cưới nhau lúc nghèo khó
そうこうのつま
糟
cặn, bã, xác
ぬか, コウ, ソウ