Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小糠雨
こぬかあめ
vocabulary vocab word
mưa phùn
mưa bụi
小糠雨
konukaame
小糠雨
小糠雨
こぬかあめ
mưa phùn, mưa bụi
こ
ぬ
か
あ
め
小
糠
雨
こ
ぬ
か
あ
め
小
糠
雨
こ
ぬ
か
あ
め
小
糠
雨
Ý nghĩa
mưa phùn
và
mưa bụi
mưa phùn, mưa bụi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小糠雨
mưa phùn, mưa bụi
こぬかあめ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
糠
cám gạo
ぬか, コウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
康
sự thoải mái, sự yên bình
コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.