Kanji

Ý nghĩa

lo lắng phiền phức băn khoăn

Cách đọc

Kun'yomi

  • わずらう
  • わずらわす
  • うるさがる
  • うるさい

On'yomi

  • はん ざつ phức tạp
  • はん ぼう bận rộn
  • はん phiền phức
  • ぼん のう dục vọng trần tục
  • ぼん のう quá yêu thương con cái
  • ぼん のうさぎ cò ngàng vàng

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.