Từ vựng
口煩さい
vocabulary vocab word
hay cằn nhằn
hay bắt bẻ
hay chê bai
khó tính
口煩さい 口煩さい hay cằn nhằn, hay bắt bẻ, hay chê bai, khó tính
口煩さい
Ý nghĩa
hay cằn nhằn hay bắt bẻ hay chê bai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0