Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煩悩鷺
ぼんのうさぎ
vocabulary vocab word
cò ngàng vàng
煩悩鷺
bonnousagi
煩悩鷺
煩悩鷺
ぼんのうさぎ
cò ngàng vàng
ぼ
ん
の
う
さ
ぎ
煩
悩
鷺
ぼ
ん
の
う
さ
ぎ
煩
悩
鷺
ぼ
ん
の
う
さ
ぎ
煩
悩
鷺
Ý nghĩa
cò ngàng vàng
cò ngàng vàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぼんのうさぎ
cò ngàng vàng
Phân tích thành phần
煩悩鷺
cò ngàng vàng
ぼんのうさぎ
煩
lo lắng, phiền phức, băn khoăn...
わずら.う, わずら.わす, ハン
火
lửa
ひ, -び, カ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
悩
rắc rối, lo lắng, đau đớn...
なや.む, なや.ます, ノウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
𭕄
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
鷺
con diệc
さぎ, ロ
路
đường đi, tuyến đường, con đường...
-じ, みち, ロ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.