Kanji

悩

Ý nghĩa

rắc rối lo lắng đau đớn

Cách đọc

Kun'yomi

  • なやむ
  • なやます
  • なやましい
  • なやみ

On'yomi

  • く のう nỗi đau khổ tinh thần
  • ぼん のう dục vọng trần tục
  • のう さつ quyến rũ

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠