Từ vựng
悩殺
のうさつ
vocabulary vocab word
quyến rũ
mê hoặc
làm say đắm
悩殺 悩殺 のうさつ quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm
Ý nghĩa
quyến rũ mê hoặc và làm say đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうさつ
vocabulary vocab word
quyến rũ
mê hoặc
làm say đắm