Từ vựng
悩みを抱える
なやみをかかえる
vocabulary vocab word
có nỗi lo
gặp khó khăn
悩みを抱える 悩みを抱える なやみをかかえる có nỗi lo, gặp khó khăn
Ý nghĩa
có nỗi lo và gặp khó khăn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
なやみをかかえる
vocabulary vocab word
có nỗi lo
gặp khó khăn