Từ vựng
煩いつく
わずらいつく
vocabulary vocab word
bị ốm
ngã bệnh
nằm liệt giường
煩いつく 煩いつく わずらいつく bị ốm, ngã bệnh, nằm liệt giường
Ý nghĩa
bị ốm ngã bệnh và nằm liệt giường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わずらいつく
vocabulary vocab word
bị ốm
ngã bệnh
nằm liệt giường