Từ vựng
煩雑
はんざつ
vocabulary vocab word
phức tạp
rắc rối
phức hợp
rối rắm
phiền phức
khó chịu
cồng kềnh
煩雑 煩雑 はんざつ phức tạp, rắc rối, phức hợp, rối rắm, phiền phức, khó chịu, cồng kềnh
Ý nghĩa
phức tạp rắc rối phức hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0