Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煩悶
はんもん
vocabulary vocab word
lo lắng
đau khổ
煩悶
hanmon
煩悶
煩悶
はんもん
lo lắng, đau khổ
は
ん
も
ん
煩
悶
は
ん
も
ん
煩
悶
は
ん
も
ん
煩
悶
Ý nghĩa
lo lắng
và
đau khổ
lo lắng, đau khổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
煩悶
lo lắng, đau khổ
はんもん
煩
lo lắng, phiền phức, băn khoăn...
わずら.う, わずら.わす, ハン
火
lửa
ひ, -び, カ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
悶
đau khổ tột cùng, lo lắng dằn vặt
もだ.える, もだえ.る, モン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.