Từ vựng
長煩い
ながわずらい
vocabulary vocab word
bệnh kéo dài
bệnh lâu ngày
長煩い 長煩い ながわずらい bệnh kéo dài, bệnh lâu ngày
Ý nghĩa
bệnh kéo dài và bệnh lâu ngày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ながわずらい
vocabulary vocab word
bệnh kéo dài
bệnh lâu ngày