Từ vựng
口煩い
くちうるさい
vocabulary vocab word
hay cằn nhằn
hay bắt bẻ
hay chê bai
khó tính
口煩い 口煩い くちうるさい hay cằn nhằn, hay bắt bẻ, hay chê bai, khó tính
Ý nghĩa
hay cằn nhằn hay bắt bẻ hay chê bai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0