Từ vựng
煩い
うるさい
vocabulary vocab word
ồn ào
lớn tiếng
khó chịu
phiền phức
mệt mỏi
cứng đầu
quấy rầy
kén chọn
cầu kỳ
tỉ mỉ
chi li
cằn nhằn
kỹ lưỡng
hách dịch
im đi
yên lặng
煩い 煩い うるさい ồn ào, lớn tiếng, khó chịu, phiền phức, mệt mỏi, cứng đầu, quấy rầy, kén chọn, cầu kỳ, tỉ mỉ, chi li, cằn nhằn, kỹ lưỡng, hách dịch, im đi, yên lặng
Ý nghĩa
ồn ào lớn tiếng khó chịu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0