Từ vựng
煩う
わずらう
vocabulary vocab word
lo lắng (về)
bận tâm (về)
gặp khó khăn khi làm ...
vật lộn để ...
煩う 煩う わずらう lo lắng (về), bận tâm (về), gặp khó khăn khi làm ..., vật lộn để ...
Ý nghĩa
lo lắng (về) bận tâm (về) gặp khó khăn khi làm ...
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0