Từ vựng
煩わしい
わずらわしい
vocabulary vocab word
phiền phức
khó chịu
rắc rối
煩わしい 煩わしい わずらわしい phiền phức, khó chịu, rắc rối
Ý nghĩa
phiền phức khó chịu và rắc rối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わずらわしい
vocabulary vocab word
phiền phức
khó chịu
rắc rối