Từ vựng
煩惱
ぼんのー
vocabulary vocab word
dục vọng trần tục
đam mê xấu xa
ham muốn nhục dục
phiền não (những ý nghĩ ô nhiễm như tham
sân
si dẫn đến khổ đau)
煩惱 煩惱 ぼんのー dục vọng trần tục, đam mê xấu xa, ham muốn nhục dục, phiền não (những ý nghĩ ô nhiễm như tham, sân, si dẫn đến khổ đau)
Ý nghĩa
dục vọng trần tục đam mê xấu xa ham muốn nhục dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0