Kanji
権
kanji character
quyền lực
quyền hạn
quyền lợi
権 kanji-権 quyền lực, quyền hạn, quyền lợi
権
Ý nghĩa
quyền lực quyền hạn và quyền lợi
Cách đọc
Kun'yomi
- おもり
- かり どの đền tạm (nơi thờ tạm thần linh khi đền chính đang sửa chữa)
- はかる
On'yomi
- けん り quyền
- けん りょく quyền lực
- せい けん chính quyền
- ごん げ hóa thân (của Phật hoặc Bồ tát)
- ごん げん hiện thân tạm thời của một vị Phật (hoặc Bồ Tát, v.v.) dưới dạng một vị thần Thần đạo
- ごん すけ người hầu nam
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
権 quyền (làm gì đó), thẩm quyền, quyền lực -
権 利 quyền, đặc quyền -
権 力 quyền lực, thẩm quyền, ảnh hưởng -
政 権 chính quyền, quyền lực chính trị -
権 限 quyền lực, thẩm quyền, quyền hạn -
人 権 quyền con người, quyền tự do dân sự -
主 権 chủ quyền, quyền tối cao, quyền thống trị -
権 威 quyền lực, thẩm quyền, ảnh hưởng... -
棄 権 sự bỏ phiếu trắng, sự từ bỏ quyền, sự rút lui khỏi cuộc thi -
特 権 đặc quyền, quyền lợi đặc biệt -
有 権 者 cử tri, người bầu cử, công dân có quyền bầu cử... -
債 権 tín dụng, khoản nợ phải thu -
参 政 権 quyền bầu cử, quyền tham gia bầu cử -
選 手 権 giải vô địch, danh hiệu vô địch -
復 権 phục hồi quyền lợi, khôi phục chức vụ, tái lập quyền -
利 権 lợi ích, quyền lợi, nhượng quyền -
金 権 quyền lực của đồng tiền, ảnh hưởng tài chính -
主 導 権 quyền bá chủ, quyền lãnh đạo, thế chủ động -
拒 否 権 quyền phủ quyết -
所 有 権 quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sở hữu tài sản... -
著 作 権 bản quyền -
権 益 quyền lợi -
全 権 quyền hạn toàn phần, thẩm quyền đầy đủ -
覇 権 bá quyền -
強 権 quyền lực mạnh của nhà nước, bàn tay sắt, biện pháp cứng rắn -
実 権 quyền lực thực tế -
職 権 quyền hạn chính thức, thẩm quyền theo chức vụ, quyền lực -
版 権 bản quyền, quyền xuất bản -
分 権 phân quyền, phi tập trung hóa quyền lực -
国 権 quyền lực nhà nước, chủ quyền quốc gia, quyền chủ quyền