Từ vựng
分権
ぶんけん
vocabulary vocab word
phân quyền
phi tập trung hóa quyền lực
分権 分権 ぶんけん phân quyền, phi tập trung hóa quyền lực
Ý nghĩa
phân quyền và phi tập trung hóa quyền lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんけん
vocabulary vocab word
phân quyền
phi tập trung hóa quyền lực