Từ vựng
利権
りけん
vocabulary vocab word
lợi ích
quyền lợi
nhượng quyền
利権 利権 りけん lợi ích, quyền lợi, nhượng quyền
Ý nghĩa
lợi ích quyền lợi và nhượng quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りけん
vocabulary vocab word
lợi ích
quyền lợi
nhượng quyền