Từ vựng
国権
こっけん
vocabulary vocab word
quyền lực nhà nước
chủ quyền quốc gia
quyền chủ quyền
国権 国権 こっけん quyền lực nhà nước, chủ quyền quốc gia, quyền chủ quyền
Ý nghĩa
quyền lực nhà nước chủ quyền quốc gia và quyền chủ quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0