Từ vựng
有権者
ゆうけんしゃ
vocabulary vocab word
cử tri
người bầu cử
công dân có quyền bầu cử
tầng lớp cử tri
người có quyền
người nắm giữ quyền
người sở hữu quyền
nhân vật quan trọng
người có thế lực chính trị
有権者 有権者 ゆうけんしゃ cử tri, người bầu cử, công dân có quyền bầu cử, tầng lớp cử tri, người có quyền, người nắm giữ quyền, người sở hữu quyền, nhân vật quan trọng, người có thế lực chính trị
Ý nghĩa
cử tri người bầu cử công dân có quyền bầu cử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0