Từ vựng
棄権
きけん
vocabulary vocab word
sự bỏ phiếu trắng
sự từ bỏ quyền
sự rút lui khỏi cuộc thi
棄権 棄権 きけん sự bỏ phiếu trắng, sự từ bỏ quyền, sự rút lui khỏi cuộc thi
Ý nghĩa
sự bỏ phiếu trắng sự từ bỏ quyền và sự rút lui khỏi cuộc thi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0