Kanji

棄

Ý nghĩa

bỏ vứt bỏ loại bỏ

Cách đọc

Kun'yomi

  • すてる

On'yomi

  • き けん sự bỏ phiếu trắng
  • ほう き sự từ bỏ
  • き きゃく sự từ chối

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠