Từ vựng
廃棄物
はいきぶつ
vocabulary vocab word
chất thải
rác thải
phế thải
rác
廃棄物 廃棄物 はいきぶつ chất thải, rác thải, phế thải, rác
Ý nghĩa
chất thải rác thải phế thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいきぶつ
vocabulary vocab word
chất thải
rác thải
phế thải
rác