Từ vựng
棄子
すてご
vocabulary vocab word
trẻ bị bỏ rơi
trẻ mồ côi vô thừa nhận
棄子 棄子 すてご trẻ bị bỏ rơi, trẻ mồ côi vô thừa nhận
Ý nghĩa
trẻ bị bỏ rơi và trẻ mồ côi vô thừa nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すてご
vocabulary vocab word
trẻ bị bỏ rơi
trẻ mồ côi vô thừa nhận