Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
棄捐
きえん
vocabulary vocab word
quyên góp
từ bỏ
棄捐
kien
棄捐
棄捐
きえん
quyên góp, từ bỏ
き
え
ん
棄
捐
き
え
ん
棄
捐
き
え
ん
棄
捐
Ý nghĩa
quyên góp
và
từ bỏ
quyên góp, từ bỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
棄捐
quyên góp, từ bỏ
きえん
棄
bỏ, vứt bỏ, loại bỏ...
す.てる, キ
𠫓
椈
( CDP-8DA8 )
cây sồi
キク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
捐
vứt bỏ
す.てる, エン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
肙
một loại giun nhỏ, xoắn lại, bao quanh...
口
miệng
くち, コウ, ク
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.