Kanji
捐
kanji character
vứt bỏ
捐 kanji-捐 vứt bỏ
捐
Ý nghĩa
vứt bỏ
Cách đọc
Kun'yomi
- すてる
On'yomi
- ぎ えん きん tiền quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện)
- ぎ えん của bố thí
- き えん quyên góp
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
vứt bỏ