Từ vựng
ぎえんきん義捐金 ぎえんきん義捐金 ぎえんきん義捐金

Ý nghĩa

tiền quyên góp (đặc biệt cho cứu trợ thiên tai hoặc từ thiện) và khoản đóng góp

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠