Từ vựng
自棄
やけ
vocabulary vocab word
tuyệt vọng
sự tuyệt vọng
buông xuôi
自棄 自棄 やけ tuyệt vọng, sự tuyệt vọng, buông xuôi
Ý nghĩa
tuyệt vọng sự tuyệt vọng và buông xuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やけ
vocabulary vocab word
tuyệt vọng
sự tuyệt vọng
buông xuôi