Từ vựng
棄民
きみん
vocabulary vocab word
người bị bỏ rơi (những người phải tự lo liệu sau chiến tranh hoặc thiên tai)
棄民 棄民 きみん người bị bỏ rơi (những người phải tự lo liệu sau chiến tranh hoặc thiên tai)
Ý nghĩa
người bị bỏ rơi (những người phải tự lo liệu sau chiến tranh hoặc thiên tai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0