Từ vựng
棄教
ききょう
vocabulary vocab word
sự bỏ đạo
sự từ bỏ tôn giáo
sự phản bội tín ngưỡng
棄教 棄教 ききょう sự bỏ đạo, sự từ bỏ tôn giáo, sự phản bội tín ngưỡng
Ý nghĩa
sự bỏ đạo sự từ bỏ tôn giáo và sự phản bội tín ngưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0