Từ vựng
版権
はんけん
vocabulary vocab word
bản quyền
quyền xuất bản
版権 版権 はんけん bản quyền, quyền xuất bản
Ý nghĩa
bản quyền và quyền xuất bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんけん
vocabulary vocab word
bản quyền
quyền xuất bản