Từ vựng
復権
ふっけん
vocabulary vocab word
phục hồi quyền lợi
khôi phục chức vụ
tái lập quyền
復権 復権 ふっけん phục hồi quyền lợi, khôi phục chức vụ, tái lập quyền
Ý nghĩa
phục hồi quyền lợi khôi phục chức vụ và tái lập quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0