Từ vựng
主導権
しゅどうけん
vocabulary vocab word
quyền bá chủ
quyền lãnh đạo
thế chủ động
主導権 主導権 しゅどうけん quyền bá chủ, quyền lãnh đạo, thế chủ động
Ý nghĩa
quyền bá chủ quyền lãnh đạo và thế chủ động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0