Từ vựng
所有権
しょゆうけん
vocabulary vocab word
quyền sở hữu
quyền chiếm hữu
quyền sở hữu tài sản
quyền làm chủ
quyền tài sản
所有権 所有権 しょゆうけん quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sở hữu tài sản, quyền làm chủ, quyền tài sản
Ý nghĩa
quyền sở hữu quyền chiếm hữu quyền sở hữu tài sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0