Từ vựng
特権
とっけん
vocabulary vocab word
đặc quyền
quyền lợi đặc biệt
特権 特権 とっけん đặc quyền, quyền lợi đặc biệt
Ý nghĩa
đặc quyền và quyền lợi đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とっけん
vocabulary vocab word
đặc quyền
quyền lợi đặc biệt