Kanji

敷

Ý nghĩa

trải lát ngồi

Cách đọc

Kun'yomi

  • しく
  • しき ち khu đất
  • ふろ しき khăn gói
  • しき ぶとん futon (trải trên sàn)

On'yomi

  • ふ せつ lắp đặt (đường sắt, ống dẫn, thủy lôi, v.v.)
  • ふ えん sự diễn giải chi tiết
  • ふ せつせん tàu rải cáp

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠