Từ vựng
敷地
しきち
vocabulary vocab word
khu đất
mảnh đất
lô đất
khuôn viên
敷地 敷地 しきち khu đất, mảnh đất, lô đất, khuôn viên
Ý nghĩa
khu đất mảnh đất lô đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しきち
vocabulary vocab word
khu đất
mảnh đất
lô đất
khuôn viên