Từ vựng
しく敷く しく敷く しく敷く

Ý nghĩa

trải ra (ví dụ: chiếu futon) bày ra đặt xuống (ví dụ: đệm)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠