Từ vựng
下敷
したじき
vocabulary vocab word
tấm lót bàn
tấm nhựa (hoặc bìa cứng
nỉ
v.v.) đặt dưới giấy viết
lớp lót bên dưới
bị đè dưới
bị kẹt dưới
bị mắc kẹt dưới
bị chôn vùi dưới
bị nghiền nát bên dưới
mẫu mực
kiểu mẫu
下敷 下敷 したじき tấm lót bàn, tấm nhựa (hoặc bìa cứng, nỉ, v.v.) đặt dưới giấy viết, lớp lót bên dưới, bị đè dưới, bị kẹt dưới, bị mắc kẹt dưới, bị chôn vùi dưới, bị nghiền nát bên dưới, mẫu mực, kiểu mẫu
Ý nghĩa
tấm lót bàn tấm nhựa (hoặc bìa cứng nỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0